Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cửa hàng cá" (1)
cửa hàng cá

Tiếng Anh
Danh từfishmonger
Tôi đến cửa hàng cá mua cá tươi.
I buy fresh fish at the fish shop.
Từ liên quan "cửa hàng cá" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cửa hàng cá" (1)
Tôi đến cửa hàng cá mua cá tươi.
I buy fresh fish at the fish shop.
